control key

Học thuật
Thân thiện
control key

The student holds down the control key while pressing C to copy the text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phím điều khiển: Một phím đặc biệt trên bàn phím máy tính, thường được viết tắt Ctrl. Phím này không tạo ra tự riêng lẻ được nhấn kết hợp với các phím khác để thực hiện các lệnh hoặc chức năng cụ thể trong phần mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To copy text, press and hold the control key and then press the C key. (Để sao chép văn bản, nhấn giữ phím điều khiển sau đó nhấn phím C.)
    • The control key is usually located at the bottom-left corner of the keyboard. (Phím điều khiển thường nằmgóc dưới bên trái của bàn phím.)
    • Many keyboard shortcuts involve the control key. (Nhiều phím tắt liên quan đến phím điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ctrl + [Phím khác]": Cụm từ mô tả thao tác nhấn tổ hợp phím, trong đó phím Ctrl được nhấn cùng lúc với một phím chữ cái hoặc số để kích hoạt lệnh.
    • Use Ctrl + S to save your document quickly. (Sử dụng Ctrl + S để lưu tài liệu của bạn một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ctrl: Cách viết tắt phổ biến của "control key".
    • The shortcut is Ctrl + V for paste. (Phím tắt Ctrl + V để dán.)
  • Modifier key (n): Phím bổ trợ. Đây thuật ngữ chung chỉ các phím như Control, Shift, Alt, khi nhấn cùng phím khác sẽ thay đổi chức năng của phím đó.
  • Keyboard shortcut (n): Phím tắt bàn phím, thường liên quan đến việc sử dụng phím điều khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Command key (n): Phím lệnh (thường thấy trên bàn phím máy tính Apple Mac, chức năng tương tự phím Ctrl trên Windows).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.)

control key

The student holds down the control key while pressing C to copy the text.

Noun
  1. phím điều khiển, nút điều khiển.

Từ đồng nghĩa